chemical terrorism
Định nghĩa
Danh từ: - Khủng bố hóa học: Hành động khủng bố sử dụng các tác nhân hóa học của chiến tranh hóa học; có thể làm suy yếu an ninh cá nhân của công dân. Ví dụ, một tác nhân tốt cho khủng bố hóa học nên không màu, không mùi, rẻ tiền, dễ kiếm và không thể phát hiện cho đến khi các triệu chứng xuất hiện.
Ví dụ sử dụng
- (Chính phủ đang thực hiện các biện pháp để ngăn chặn khủng bố hóa học.)
- (Một tác nhân tốt cho khủng bố hóa học nên không màu và không mùi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be a target of chemical terrorism": trở thành mục tiêu của khủng bố hóa học.
- The city was a target of chemical terrorism during the conflict. (Thành phố đã trở thành mục tiêu của khủng bố hóa học trong cuộc xung đột.)
"to combat chemical terrorism": chống lại khủng bố hóa học.
- International cooperation is essential to combat chemical terrorism. (Hợp tác quốc tế là cần thiết để chống lại khủng bố hóa học.)
Biến thể và từ gần giống
- Chemical weapon (n): vũ khí hóa học.
- Chemical weapons are often used in chemical terrorism. (Vũ khí hóa học thường được sử dụng trong khủng bố hóa học.)
- Terrorism (n): khủng bố.
- Terrorism in any form is unacceptable. (Khủng bố dưới bất kỳ hình thức nào cũng không thể chấp nhận được.)
Từ đồng nghĩa
- Bioterrorism: khủng bố sinh học (sử dụng tác nhân sinh học, khác với hóa học).
- Chemical attack: tấn công hóa học (hành động cụ thể hơn là chiến lược khủng bố).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "chemical terrorism".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "chemical terrorism".